Ununsepti (Ts)

Trước 2016, nguyên tố này được biết đến như Ununseptium với ký hiệu Uus.

Thuộc tính chung

Ký hiệu Ts
Số hiệu nguyên tử 117
Trọng lượng nguyên tử (294)
Nhóm
17 (Họ Flo)
VIIB (IUPAC), VIIA (CAS)
Synthetic
Giai đoạn 7
Ô nguyên tố p

Electron & Sự oxy hoá

Trạng thái oxy hoá
Electron trên mỗi lớp 2 8 18 32 32 18 7
Cấu hình electron [Rn] 5f14 6d10 7s2 7p5
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 4f14 5d10 6s2 6p6 5f14 6d10 7s2 7p5
Sơ đồ Obitan
1s
↿⇂
2s
↿⇂
2p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3s
↿⇂
3p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4s
↿⇂
4p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5s
↿⇂
5p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6s
↿⇂
6p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6f
 
 
 
 
 
 
 
7s
↿⇂
7p
↿⇂
↿⇂
↿ 
7d
 
 
 
 
 
7f
 
 
 
 
 
 
 

Nuclear

Phóng xạ
Half Life 50 ms
Lifetime 72.ms

Môi trường

Mô hình của Bohr về hành tinh nguyên tử của Ununsepti (Ts)
Sơ đồ Lewis Dot của Ununsepti (Ts)
Description
Uses
Sources
Pronounciation (English)

Dịch thuật

Afrikaans Tennessine
Aragonese Ununseptio
العربية ٲنون سيبتيوم
asturianu Ununseptiu
azərbaycan dili Tennessine
български Унунсептий
বাংলা ইউনানসেপটিয়াম
brezhoneg Ununseptiom
bosanski Ununseptij[um]
Byelorussian Унунсептый
Cebuano Ununseptyo
čeština Tennessine
Chuvash Унунсепти
Cymraeg Ununhexi
dansk Tennessine
Deutsch Tennessine
Ελληνικά Ουνουσέπτιο
English Tennessine
esperanto Ununseptio
español Tenesino
eesti Ununseptium
euskara Ununseptio
فارسی آن‌ان‌سپتیوم
suomi Tennessine
føroyskt Tennessine
français Tennessine
furlan Tennessine
West-Frysk Tennessine
Gaeilge Únúinseiptiam
galego Ununseptio
ગુજરાતી યુનુન્સેપ્ટિયમનો
Gaelg Oonoonsepçum
עברית Ουνουσέπτιο
हिन्दी उनउनसैप्क्षियम
hrvatski Ununseptij
magyar Ununszeptium
Indonesia Tennessine
íslenska Ununseptín
italiano Ununseptio
日本語 テネシン
한국어 우눈셉튬
Kurdish Ununseptiyûm
Komi Унунсептий
Latin Tennessine
Lëtzebuergesch Tennessine
Lombard Unünsèpti
lingála Ununseptium
lietuvių Ununseptijus
latviešu Ununseptijs
Mari Унунсептий
Maori Tennessine
македонски Унунсептиум
മലയാളം അണ്‍അണ്‍‌സെപ്റ്റിയം
монгол Унунсепти
Bahasa Melayu Tennessine
Malti Ununseptju
Nahuatl Ununseptio
Nederlands Tennessine
norsk Tennessine
Occitan Ununsèpti
polski Tennessine
português Tennessine
Runasimi Ununseptiyu
română Ununseptiu
русский Теннессин
slovenčina Tennessine
slovenščina Ununseptij
Samoan Ununseptimi
shqip Ununseptium
српски Унунсептијум
Southern Sotho Ununseptiamo
svenska Tennessine
Kiswahili Ununsepti
Tajik Унунсептий
ไทย อะนันเชปเชียม
Türkçe Ununseptiyum
українська Унунсептій
o‘zbek Ununseptiy
Tiếng Việt Ununsepti
Võro Tennessine

Lịch sử

Được phát hiện trong
Được phát hiện bởi
Được phát hiện tại
Từ gốc
Temporary systematic IUPAC nomenclature