Ununocti (Og)

Trước 2016, nguyên tố này được biết đến như Ununoctium với ký hiệu Uuo.

Thuộc tính chung

Ký hiệu Og
Số hiệu nguyên tử 118
Trọng lượng nguyên tử (294)
Nhóm
18 (Họ Neon/họ heli hay khí trơ )
VIII (IUPAC), VIIIA (CAS)
Noble Gas, Nonmetal, Radioactive, Synthetic
Giai đoạn 7
Ô nguyên tố p

Electron & Sự oxy hoá

Trạng thái oxy hoá
Electron trên mỗi lớp 2 8 18 32 32 18 8
Cấu hình electron [Rn] 7s2 5f14 6d10 7p6
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 4f14 5d10 6s2 6p6 7s2 5f14 6d10 7p6
Sơ đồ Obitan
1s
↿⇂
2s
↿⇂
2p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3s
↿⇂
3p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4s
↿⇂
4p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5s
↿⇂
5p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6s
↿⇂
6p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6f
 
 
 
 
 
 
 
7s
↿⇂
7p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
7d
 
 
 
 
 
7f
 
 
 
 
 
 
 

Nuclear

Phóng xạ
Half Life 5 ms
Lifetime 7.ms
Decay Alpha Emission

Môi trường

Mô hình của Bohr về hành tinh nguyên tử của Ununocti (Og)
Sơ đồ Lewis Dot của Ununocti (Og)
Description
Uses
Sources
Pronounciation (English)

Dịch thuật

Afrikaans Oganesson
Aragonese Ununoctio
العربية ٲنون ٲوكتيوم
asturianu Ununoctiu
azərbaycan dili Oganesson
български Унуноктий
বাংলা ইউনুনোকটিয়াম
brezhoneg Ununoktiom
bosanski Ununoktijum, ²Ununoctij
Byelorussian Унуноктый
Cebuano Ununoctyo
čeština Oganesson
Chuvash Унунокти
Cymraeg Ununsepti
dansk Oganesson
Deutsch Oganesson
Ελληνικά Ουνουνόκτιο
English Oganesson
esperanto Ununoctio
español Ununoctio
eesti Ununoktium
euskara Ununoctio
فارسی آن‌ان‌اکتیوم
suomi Oganesson
føroyskt Oganesson
français Oganesson
furlan Oganesson
West-Frysk Oganesson
Gaeilge Únúnoictiam
galego Ununoctio
ગુજરાતી યુનુનૉક્ટિયમનો
Gaelg Oonoonoktium
עברית Ουνουνόκτιο
हिन्दी उनउनऑक्षियम
hrvatski Ununoktij
magyar Ununoktium
Indonesia Oganesson
íslenska Ununoctín
italiano Ununoctio
日本語 オガネソン
한국어 우누녹튬
Kurdish Ununoktiyûm
Komi Унуноктий
Latin Oganesson
Lëtzebuergesch Oganesson
Lombard Unünòcti
lingála Ununoktu?
lietuvių Ununoktijus
latviešu Ununoktijs
Mari Унуноктий
Maori Oganesson
македонски Унуноктиум
മലയാളം അണ്‍അണ്‍ഒക്റ്റിയം
монгол Унунокти
Bahasa Melayu Oganesson
Malti Ununoktju
Nahuatl Oberón
Nederlands Oganesson
norsk Oganesson
Occitan Ununòcti
polski Oganesson
português Oganesson
Runasimi Ununoktiyu
română Ununoctiu
русский Оганесон
slovenčina Oganesson
slovenščina Ununoktij
Samoan Ununoktimi
shqip Ununoctium
српски Унуноктијум
Southern Sotho Ununoctiamo
svenska Oganesson
Kiswahili Ununocti
Tajik Унуноктий
ไทย อะนันนอกเชียม
Türkçe Ununoktiyum
українська Унуноктій
o‘zbek Ununoktiy
Tiếng Việt Ununocti
Võro Oganesson

Lịch sử

Được phát hiện trong
Được phát hiện bởi
Được phát hiện tại
Từ gốc
Temporary systematic IUPAC nomenclature