Nihoni (Nh)

Trước 2016, nguyên tố này được biết đến như Ununtrium với ký hiệu Uut.

Thuộc tính chung

Ký hiệu Nh
Số hiệu nguyên tử 113
Trọng lượng nguyên tử (284)
Nhóm
13 (Họ Bo)
IIIB (IUPAC), IIIA (CAS)
Metal, Radioactive, Synthetic, Poor Metal
Giai đoạn 7
Ô nguyên tố p

Electron & Sự oxy hoá

Trạng thái oxy hoá
Electron trên mỗi lớp 2 8 18 32 32 18 3
Cấu hình electron [Rn] 5f14 6d10 7s2 7p1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 4f14 5d10 6s2 6p6 5f14 6d10 7s2 7p1
Sơ đồ Obitan
1s
↿⇂
2s
↿⇂
2p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3s
↿⇂
3p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4s
↿⇂
4p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5s
↿⇂
5p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6s
↿⇂
6p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6f
 
 
 
 
 
 
 
7s
↿⇂
7p
↿ 
 
 
7d
 
 
 
 
 
7f
 
 
 
 
 
 
 

Nuclear

Phóng xạ
Half Life 20 m
Lifetime 28.3m
Decay Alpha Emission

Môi trường

Mô hình của Bohr về hành tinh nguyên tử của Nihoni (Nh)
Sơ đồ Lewis Dot của Nihoni (Nh)
Description
Uses
Sources
Pronounciation (English)

Dịch thuật

Afrikaans Nihonium
Aragonese Nihonio
العربية ٲنون يريوم
asturianu Nihoniu
azərbaycan dili Nihonium
български Унунтрий
বাংলা ইউনুনট্রিয়াম
brezhoneg Nihoniom
bosanski Nihonij[um]
Byelorussian Унунтрый
Cebuano Nihonyo
čeština Nihonium
Chuvash Унунтри
Cymraeg Nihoni
dansk Nihonium
Deutsch Nihonium
Ελληνικά Ουνούντριο
English Nihonium
esperanto Nihonio
español Nihonio
eesti Nihonium
euskara Nihonio
فارسی آن‌ان‌تریوم
suomi Nihonium
føroyskt Nihonium
français Nihonium
furlan Nihonium
West-Frysk Nihonium
Gaeilge Únúintriam
galego Nihonio
ગુજરાતી યુનુન્ટ્રિયમનો
Gaelg Oonoontrium
עברית Ουνούντριο
हिन्दी उनउनट्रियम
hrvatski Nihonij
magyar Nihonium
Indonesia Nihonium
íslenska Nihoní
italiano Nihonio
日本語 ニホニウム
한국어 우눈트륨
Kurdish Nihoniûm
Komi Унунтрий
Latin Nihonium
Lëtzebuergesch Nihonium
Lombard Unüntri
lingála Nihoniu?
lietuvių Nihonijus
latviešu Nihonijs
Mari Унунтрий
Maori Nihonium
македонски Унунтриум
മലയാളം അണ്‍അണ്‍ട്രിയം
монгол Унунтри
Bahasa Melayu Nihonium
Malti Nihonju
Nahuatl Nihonio
Nederlands Nihonium
norsk Nihonium
Occitan Nihoni
polski Nihonium
português Nihonium
Runasimi Nihoniyu
română Nihoniu
русский Нихоний
slovenčina Nihonium
slovenščina Nihonij
Samoan Nihonimi
shqip Nihonium
српски Унунтријум
Southern Sotho Nihoniamo
svenska Nihonium
Kiswahili Nihoni
தமிழ் யுனண்ட்ரியம்
Tajik Унунтрий
ไทย อะนันเตเตรียม
Türkçe Nihoniyum
українська Унунтрій
o‘zbek Nihoniy
Tiếng Việt Nihoni
Võro Nihonium

Lịch sử

Được phát hiện trong
Được phát hiện bởi
Được phát hiện tại
Từ gốc
Temporary systematic IUPAC nomenclature