Dubni (Db)

Thuộc tính chung

Ký hiệu Db
Số hiệu nguyên tử 105
Trọng lượng nguyên tử (268)
Nhóm
5 (Họ vanadi)
VA (IUPAC), VB (CAS)
Transition Metal, Metal, Radioactive, Synthetic
Giai đoạn 7
Ô nguyên tố d

Tính chất vật lý

Tỷ trọng --
Thể tích nguyên tử cm3/mole
Bán kính nguyên tử --
Bán kính cộng hoá trị --
Crust Abundance None
Crystal Structure Unknown

Electron & Sự oxy hoá

Trạng thái oxy hoá
Electron trên mỗi lớp 2 8 18 32 32 11 2
Cấu hình electron [Rn] 5f14 6d3 7s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 4f14 5d10 6s2 6p6 5f14 6d3 7s2
Sơ đồ Obitan
1s
↿⇂
2s
↿⇂
2p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3s
↿⇂
3p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4s
↿⇂
4p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5s
↿⇂
5p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6s
↿⇂
6p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6d
↿ 
↿ 
↿ 
 
 
6f
 
 
 
 
 
 
 
7s
↿⇂
7p
 
 
 
7d
 
 
 
 
 
7f
 
 
 
 
 
 
 

Nuclear

Phóng xạ
Half Life 5.56 h
Lifetime 8.33h
Decay Alpha Emission

Môi trường

Mô hình của Bohr về hành tinh nguyên tử của Dubni (Db)
Description
Synthetic radioactive metal.
Uses
It has no significant commercial applications.
Sources
Made by bombarding californium-249 with a beam of nitrogen-15
Pronounciation (English)
HA-ni-em

Dịch thuật

Afrikaans Dubnium
Aragonese Dubnio
العربية دبنيوم
Armãneashte Dubniumu
asturianu Dubniu
azərbaycan dili Dubinium
български Дубний
বাংলা ডুবনিয়াম
brezhoneg Dubniom
bosanski Dubnij[um]
Byelorussian Дубній
Cebuano Dubnyo
čeština Dubnium
Chuvash Дубни
Cymraeg Dubni
dansk Dubnium
Deutsch Dubnium
Ελληνικά Ντούμπνιο
English Dubnium
esperanto Dubnio
español Dubnio
eesti Dubnium
euskara Dubnio
فارسی دابنیم
suomi Dubnium
føroyskt Dubnium
français Dubnium
furlan Dubni
West-Frysk Dubnium
Gaeilge Dúibniam
Gàidhlig Duibniam
galego Dubnio
ગુજરાતી ડૂબ્નિયમનો
Gaelg Hahnium
Hakka Chinese --
עברית דובניום
हिन्दी डब्नियम
hrvatski Dubnij
magyar Dubnium
հայերեն Դուբնիում
Indonesia Dubnium
íslenska Dubnín
italiano Dubnio
日本語 ドブニウム
ქართული დუბნიუმი
کٲشُر Dubn
қазақ тілі Нильсборий
한국어 더브늄
Kurdish Dubniyûm
Komi Дубний
kernewek Dubnyum
кыргызча Нильсборий
Latin Dubnium
Lëtzebuergesch Dubnium
Lombard Dübni
lingála Dubenu
lietuvių Dubnis
latviešu Dubnijs
Mari Дубний
Maori Dubnium
македонски Дубниум
മലയാളം ഡബ്നിയം
монгол Дубни
Мокшан Нилсбори
Bahasa Melayu Hahnium
Malti Dubnju
Nahuatl Dubnio
Nederlands Dubnium
norsk Dubnium
Occitan Dubni
ирон Нильсборий
polski Dubn
português Dúbnio
Runasimi Dubniyu
română Dubniu
русский Дубний, ²Нильсборий
slovenčina Dubnium
slovenščina Dubnij
Samoan Dubnimi
Samogitian Dobnis
shqip Dubnium
српски Дубнијум
Southern Sotho Dubniamo
svenska Dubnium
Kiswahili Dubni
தமிழ் டப்னியம்
Tajik Дубний
ไทย ดุบเนียม
Türkçe Dubniyum
українська Дубній
o‘zbek Dubniy
Tiếng Việt Dubni
Võro Dubnium
中文 金杜

Lịch sử

Được phát hiện trong
1967
Được phát hiện bởi
Workers at the Nuclear Institute at Dubna, and the University of California, Berkeley, USA.
Được phát hiện tại
USSR, United States
Từ gốc
The origin of the name dubnium is the Joint Nuclear Institute at "Dubna", an institute heavily involved in the search for heavy elements