Copernici (Cn)

Trước 2011, nguyên tố này được biết đến như Ununbium với ký hiệu Uub.

Thuộc tính chung

Ký hiệu Cn
Số hiệu nguyên tử 112
Trọng lượng nguyên tử (285)
Nhóm
12 (Họ kẽm)
IIB (IUPAC), IIB (CAS)
Transition Metal, Metal, Radioactive, Synthetic
Giai đoạn 7
Ô nguyên tố d

Electron & Sự oxy hoá

Trạng thái oxy hoá
Electron trên mỗi lớp 2 8 18 32 32 18 2
Cấu hình electron [Rn] 5f14 6d10 7s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 4f14 5d10 6s2 6p6 5f14 6d10 7s2
Sơ đồ Obitan
1s
↿⇂
2s
↿⇂
2p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3s
↿⇂
3p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4s
↿⇂
4p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5s
↿⇂
5p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6s
↿⇂
6p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
6f
 
 
 
 
 
 
 
7s
↿⇂
7p
 
 
 
7d
 
 
 
 
 
7f
 
 
 
 
 
 
 

Nuclear

Phóng xạ
Half Life 40 m
Lifetime 58.3m
Decay Alpha Emission

Môi trường

Mô hình của Bohr về hành tinh nguyên tử của Copernici (Cn)
Description
Uses
Sources
Pronounciation (English)

Dịch thuật

Afrikaans Kopernicium
Aragonese Copernicio
العربية ٲنون بيوم
asturianu Coperniciu
azərbaycan dili Kopernicium
български Унунбий
বাংলা ইউনুনবিয়াম
brezhoneg Kopernisiom
bosanski Copernicij[um]
Byelorussian Унунбій
Cebuano Copernicyo
čeština Kopernicium
Chuvash Унунби
Cymraeg Copernici
dansk Kopernicium
Deutsch Kopernicium
Ελληνικά Κοπερνίκιο
English Copernicium
esperanto Kopernicio
español Copernicio
eesti Copernicium
euskara Copernicio
فارسی کوپرنیسیم
suomi Copernicium
føroyskt Copernicium
français Copernicium
furlan Copernicium
West-Frysk Copernicium
Gaeilge Coparnaiciam
galego Copernicio
ગુજરાતી યુનુન્બિયમનો
Gaelg Oonoonbium
עברית Κοπερνίκιο
हिन्दी उनउनबियम
hrvatski Copernicij
magyar Copernicium
Indonesia Copernicium
íslenska Ununbín
italiano Copernicio
日本語 コペルニシウム
한국어 코페르니슘
Kurdish Koperniciûm
Komi Коперниций
Latin Copernicium
Lëtzebuergesch Copernicium
Lombard Unünbi
lingála Coperniciu?
lietuvių Koperniumas
latviešu Copernicijs
Mari Коперниций
Maori Copernicium
македонски Копернициум
മലയാളം അണ്‍അണ്‍ബിയം
монгол Унунби
Bahasa Melayu Copernicium
Malti Copernicju
Nahuatl Copernicio
Nederlands Copernicium
norsk Copernicium
Occitan Copernici
polski Kopernik
português Copernício
Runasimi Coperniciyu
română Coperniciu
русский Коперниций
slovenčina Copernicium
slovenščina Kopernicij
Samoan Kopernicimi
shqip Copernicium
српски Унунбијум
Southern Sotho Coperniciamo
svenska Copernicium
Kiswahili Kopernici
தமிழ் யுனன்பியம்
Tajik Мейтнерий
ไทย อะนันเมียม
Türkçe Koperniciyum
українська Коперницій
o‘zbek Koperniciy
Tiếng Việt Copernici
Võro Kopernicium

Lịch sử

Được phát hiện trong
1996
Được phát hiện bởi
S. Hofmann, V. Ninov, F. P. Hessberger, P. Armbruster, H. Folger, G. Münzenberg, and others
Được phát hiện tại
Gesellschaft für Schwerionenforschung (GSI) in Darmstadt, Germany.
Từ gốc
Temporary systematic IUPAC nomenclature