Cacbon (C)

Thuộc tính chung

Ký hiệu C
Số hiệu nguyên tử 6
Trọng lượng nguyên tử 12.0107
Nhóm
14 (Họ các-bon)
IVB (IUPAC), IVA (CAS)
Solid, Diamagnetic, Conductor, Stable, Natural, Nonmetal
Giai đoạn 2
Ô nguyên tố p

Năng lượng

Độ âm điện 2.6 (Thang Pauling)
Ái lực electron 153.9 kJ/mol
Năng lượng ion hoá thứ nhất 1086 kJ/mol
thứ 2 Ionization Energy 2352.6 kJ/mol
thứ 3 Ionization Energy 4620.5 kJ/mol
thứ 4 Ionization Energy 6222.7 kJ/mol
thứ 5 Ionization Energy 37831 kJ/mol
thứ 6 Ionization Energy 47277.0 kJ/mol
Nhiệt dung riêng 0.709 J g−1 K−1
Hệ số dẫn nhiệt 155.0 W·m−1·K−1

Electron & Sự oxy hoá

Trạng thái oxy hoá ±4
Electron trên mỗi lớp 2 4
Cấu hình electron [He] 2s2 2p2
1s2 2s2 2p2
Sơ đồ Obitan
1s
↿⇂
2s
↿⇂
2p
↿ 
↿ 
 

Nuclear

Phóng xạ Không

Môi trường

Mô hình của Bohr về hành tinh nguyên tử của Cacbon (C)
Sơ đồ Lewis Dot của Cacbon (C)
Description
Allotropic forms include diamonds and graphite. Sixth most abundant element in the universe.
Uses
For making steel, in filters, and many more uses. Radiocarbon dating uses the carbon-14 isotope to date old objects.
Sources
Made by burning organic compounds with insufficient oxygen.
Pronounciation (English)
KAR-ben

Dịch thuật

Afrikaans Koolstof
Aragonese Carbonio
العربية كربون
Armãneashte Carbune or Cãrbune
asturianu Carbonu
azərbaycan dili Karbon
български Въглерод
বাংলা কার্বন
brezhoneg Karbon
bosanski Karbon, ²Ugljik
Byelorussian Вуглярод
Cebuano Carbono
čeština Uhlík
Chuvash Углерод
Cymraeg Carboni
dansk Carbon, Kulstof
Deutsch Kohlenstoff
Ελληνικά Ανθρακας
English Carbon
esperanto Karbono
español Carbono
eesti Süsinik
euskara Karbonoa
فارسی کربن
suomi Hiili
føroyskt Kolevni
français Carbone
furlan Carboni
West-Frysk Koalstof
Gaeilge Carbón
Gàidhlig Carbon
galego Carbono
ગુજરાતી કાર્બન
Gaelg Carboan
Hakka Chinese Than (碳)
עברית פחמן
हिन्दी कार्बन
hrvatski Ugljik
magyar Szén
հայերեն Ածխածին
Indonesia Karbon
íslenska Kolefni
italiano Carbonio
日本語 炭素
ქართული ნახშირბადი
کٲشُر Wãdźel
қазақ тілі Көміртек
한국어 탄소
Kurdish Karbon
Komi Шомчужысь
kernewek Carbon
кыргызча Көмур
Latin Carbonium
Lëtzebuergesch Kuelestoff
Lombard Carbòni
lingála Kaboni
lietuvių Anglis
latviešu Ogleklis
Mari Шӱйдӱҥ
Maori Waro
македонски Јаглерод
മലയാളം കാര്‍ബണ്‍
монгол Нүүрстөрөгч
Мокшан Седиль
Bahasa Melayu Karbon
Malti Karbon, ²Karbonju
Nahuatl Tecolli
Nederlands Koolstof
norsk Karbon
Occitan Carbòni
ирон Æвзалыгуыр
polski Węgiel
português Carbono
Runasimi K'illimsayaq, ²Karbunu
română Carbon, ²Cărbune
русский Углерод
slovenčina Uhlík
slovenščina Ogljik
Samoan Koroskotriki
Samogitian Onglis
shqip Karbon
српски Угљеник
Southern Sotho Khabone
svenska Kol
Kiswahili Kaboni
தமிழ் காபன்
Tajik Карбон
ไทย คาร์บอน
Türkçe Karbon
ئۇيغۇرچە كاربون
українська Вуглець
o‘zbek Uglerod
Tiếng Việt Cacbon
Võro Süsinik
中文

Lịch sử

Được phát hiện trong
Được phát hiện bởi
Được phát hiện tại
Từ gốc
From the Latin word "carbo" meaning "charcoal"