Bitmut, Bismut (Bi)

Thuộc tính chung

Ký hiệu Bi
Số hiệu nguyên tử 83
Trọng lượng nguyên tử 208.9804
Nhóm
15 (Họ Nitơ)
VB (IUPAC), VA (CAS)
Solid, Diamagnetic, Conductor, Metal, Stable, Natural, Poor Metal
Giai đoạn 6
Ô nguyên tố p

Tính chất vật lý

Tỷ trọng 9.75 g/cm3
Thể tích nguyên tử 21.3 cm3/mole
Bán kính nguyên tử 1.7 angstroms
Bán kính cộng hoá trị 170 pm
Crust Abundance 2.5E-6%
Crystal Structure Rhombohedral
Color Gray

Năng lượng

Độ âm điện 2.0 (Thang Pauling)
Ái lực electron 91.2 kJ/mol
Năng lượng ion hoá thứ nhất 711 kJ/mol
thứ 2 Ionization Energy 1610 kJ/mol
thứ 3 Ionization Energy 2466 kJ/mol
thứ 4 Ionization Energy 4370 kJ/mol
thứ 5 Ionization Energy 5400 kJ/mol
thứ 6 Ionization Energy 8520 kJ/mol
Nhiệt dung riêng 0.122 J g−1 K−1
Hệ số dẫn nhiệt 7.87 W·m−1·K−1

Electron & Sự oxy hoá

Trạng thái oxy hoá +3,5
Electron trên mỗi lớp 2 8 18 32 18 5
Cấu hình electron [Xe] 4f14 5d10 6s2 6p3
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p6 4d10 5s2 5p6 4f14 5d10 6s2 6p3
Sơ đồ Obitan
1s
↿⇂
2s
↿⇂
2p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3s
↿⇂
3p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
3d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4s
↿⇂
4p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
4f
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5s
↿⇂
5p
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5d
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
↿⇂
5f
 
 
 
 
 
 
 
6s
↿⇂
6p
↿ 
↿ 
↿ 
6d
 
 
 
 
 
6f
 
 
 
 
 
 
 

Nuclear

Phóng xạ Không
Half Life 1.9×1019
Lifetime 2.76×1019y
Decay Alpha Emission

Môi trường

Mô hình của Bohr về hành tinh nguyên tử của Bitmut, Bismut (Bi)
Sơ đồ Lewis Dot của Bitmut, Bismut (Bi)
Description
Hard, brittle, steel-gray metal with a pink tint.
Uses
Main use is in pharmaceuticals and low melting point alloys used as fuses.
Sources
It can be found free in nature and in minerals like bismuthine (Bi2O3) and in bismuth ochre (Bi2O3)
Pronounciation (English)
BIZ-meth

Dịch thuật

Afrikaans Bismut
Aragonese Bismuto
العربية بزموث
Armãneashte Bizmuth
asturianu Bismutu
azərbaycan dili Bismut
български Бисмут
বাংলা বিসমাথ
brezhoneg Bismut
bosanski Bizmut
Byelorussian Вісмут
Cebuano Bismuto
čeština Bismut
Chuvash Висмут
Cymraeg Bismut
dansk Bismuth, Vismuth
Deutsch Wismut
Ελληνικά Βισμουθιο
English Bismuth
esperanto Bismuto
español Bismuto
eesti Vismut
euskara Bismutoa
فارسی بیسموت
suomi Vismutti
føroyskt Vismut
français Bismuth
furlan Bismut
West-Frysk Bismut
Gaeilge Biosmat
Gàidhlig Biosmat
galego Bismuto
ગુજરાતી બિસ્મથનો
Gaelg Bismut
Hakka Chinese Pit (鉍)
עברית ביסמות
हिन्दी बिस्मथ
hrvatski Bizmut
magyar Bizmut
հայերեն Բիսմութ
Indonesia Bismut
íslenska Bismút
italiano Bismuto
日本語 ビスマス
ქართული ბისმუტი
کٲشُر Bizmùt
қазақ тілі Висмут
한국어 비스무트
Kurdish Bîzmût
Komi Висмут
kernewek Bysmuth
кыргызча Висмут
Latin Bisemutum
Lëtzebuergesch Wismut
Lombard Bismüt
lingála Bisemu
lietuvių Bismutas
latviešu Bismuts
Mari Висмут
Maori Bismuth
македонски Висмут
മലയാളം ബിസ്മത്
монгол Висмут
Мокшан Висмут
Bahasa Melayu Bismut
Malti Biżmut, ²Bismut
Nahuatl Bismuto
Nederlands Bismut
norsk Vismut
Occitan Bismut
ирон Висмут
polski Bizmut
português Bismuto
Runasimi Wismutu, ²Bismutu
română Bismut
русский Висмут
slovenčina Bismut
slovenščina Bizmut
Samoan Bismuti
Samogitian Bėsmots
shqip Bizmut
српски Бизмут
Southern Sotho Bismute
svenska Vismut
Kiswahili Bismuthi
தமிழ் பிஸ்மத்
Tajik Висмут
ไทย บิสมัท
Türkçe Bizmut
ئۇيغۇرچە ۋىسمۇت
українська Вісмут
o‘zbek Vismut
Tiếng Việt Bitmut, Bismut
Võro Vismut
中文

Lịch sử

Được phát hiện trong
Được phát hiện bởi
Được phát hiện tại
Từ gốc
From the German word "bisemutum"